Motorola Moto G73 với Ulefone Armor X12

Motorola
Moto G73

Ulefone
Armor X12
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 497.466 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 5.45"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 250 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 930
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG BXM-8-256
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX214 Exmor RS
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/3.06"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV8856
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4860 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 48h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 73.8 mm 161.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 157.2 mm 14.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 181 g
- 257 g
- Chất liệu
- Plastic , Splash resistant design
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- White Blue Gray
- Black Green Orange
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), NavIC System
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- La bàn
- —
- Yes










