Motorola Moto G57 Power với Nokia C32

Motorola
Moto G57 Power

Nokia
C32
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 641.416 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 900 x 1600 px FHD
- Loại
- LTPS LCD
- LCD IPS
- Mật độ
- 392 ppi High Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A 55
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 64h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 166.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 210 g
- 199 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Leather
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Purple Ish Midnight Green
- Gray Green Pale Pink
- Chống nước/bụi
- IP64 , MIL-STD-810H
- IP52
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —















