Motorola Moto G17 với Oukitel WP35 S

Motorola
Moto G17

Oukitel
WP35 S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
- 270.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD
- LCD IPS
- Mật độ
- 392 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 Ultra
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali-G52 MC2
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 1.00 µm
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K3P9
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 11000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 121h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 81.0 mm 172.2 mm 14.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 360 g
- Chất liệu
- Plastic , Faux leather
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Blue Cyan Magenta Red
- Gray Brown Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 74 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















