Motorola Moto E13 với Samsung Galaxy M14 5G

Motorola Moto E13
Motorola
Moto E13
Samsung Galaxy M14 5G
Samsung
Galaxy M14 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
270 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Samsung Exynos 1330
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G68 MC4
RAM
2 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Green
Blue Silver Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Motorola Moto E13

  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 5G

  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh