Motorola Edge 70 với UmiDigi G9 5G

Motorola Edge 70
Motorola
Edge 70
UmiDigi G9 5G
UmiDigi
G9 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.75"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
446 ppi Very high density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.8 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 722
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
0 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 68.0W
Yes
Sạc không dây
Wireless charging 15W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1400 cycles
Thời lượng
~ 50h
~ 53h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 159.9 mm 6.0 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
159 g
189 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Gray Green Ice Jade Cloud White
Black Blue Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Motorola Edge 70

  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9 5G

  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh