Motorola Edge 70 với UmiDigi G100X

Motorola Edge 70
Motorola
Edge 70
UmiDigi G100X
UmiDigi
G100X

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
345.000 Antutu v11 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.9"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
446 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 722
ARM Mali-G52 MC2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 68.0W
Yes , 20.0W
Sạc không dây
Wireless charging 15W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 159.9 mm 6.0 mm Print 3D Model
78.0 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
159 g
193 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Gray Green Ice Jade Cloud White
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Motorola Edge 70

  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100X

  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    realme C83 5G
    realme
    C83 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    realme 16 Pro 5G
    realme
    16 Pro 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh