Motorola Edge 60 Stylus với UmiDigi Note 100x

Motorola
Edge 60 Stylus

UmiDigi
Note 100x
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- UMiDIGI
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 22,999.00 ($ 242.31)
- —
- AnTuTu
- 675.600 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 345.000 Antutu v11 Overall performance better than 63% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 1220 x 2712 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- pOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 446 ppi Very high density
- 258 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- CPU
- 4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 710
- ARM Mali-G52 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 2.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 20.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.8 mm 161.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 199 g
- Chất liệu
- Leather , Corning Gorilla Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Violet
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 92 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- DTS / DTS X, Stereo Speakers

















