Motorola Edge 50 với UmiDigi G9T

Motorola Edge 50
Motorola
Edge 50
UmiDigi G9T
UmiDigi
G9T

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.75"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
444 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Unisoc Tiger T606
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 644
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 68.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
15W wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1600 cycles
Thời lượng
~ 46h
~ 44h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
72.4 mm 160.8 mm 7.8 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
189 g
Chất liệu
Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Gray Green Orange Sand
Black Green
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
92 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Motorola Edge 50

  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Edge 50
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9T

  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh