Motorola Edge 50 Neo với Oukitel WP210 5G

Motorola
Edge 50 Neo

Oukitel
WP210 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- AnTuTu
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.36"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1256 x 2760 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- pOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 477 ppi Very high density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.89
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- —
- Sony IMX615
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 4310 mAh
- 8800 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 45.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1200 cycles
- 1100 cycles
- Thời lượng
- ~ 51h
- ~ 74h
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 71.2 mm 154.1 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 171 g
- 311 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Blue Gold Red Gray Beige
- Black Red Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- La bàn
- —
- Yes















