Motorola Edge (2023) với nubia Focus 5G

Motorola
Edge (2023)

nubia
Focus 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Nubia
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- Giá ra mắt
- $ 499.00
- —
- AnTuTu
- 527.700 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- pOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 399 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7030
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- CPU
- 2x2.25 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.25 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G610 MC3
- ARM Mali-G57 MP4
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Omnivision OV50A
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.55"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4400 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 33.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 72.0 mm 158.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 166.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 168 g
- 222 g
- Chất liệu
- Plastic , Faux leather
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black
- Black Brown
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —













