Meizu Note 21 Pro với Ulefone Note 15

Meizu
Note 21 Pro

Ulefone
Note 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.22"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- MediaTek MT6580
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.79
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung GW3
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.97"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5K3L6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 168.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Cyan
- Black Blue Purple
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- —
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- —














