Meizu Note 16 với Poco C71

Meizu Note 16
Meizu
Note 16
Poco C71
Poco
C71

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 799.00 ($ 117.10)
AnTuTu
402.500 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.88"
Độ phân giải
1080 x 2640 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
421 ppi Very high density
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 167.5 mm 9.2 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Red
Black Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP65
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Flyme AIOS 2
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Meizu Note 16

  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu mblu 21
    Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C71

  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh