Meizu Mblu 22 với ZTE Voyage 3D

Meizu Mblu 22
Meizu
Mblu 22
ZTE Voyage 3D
ZTE
Voyage 3D

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
154.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G57 MP4
RAM
3 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 170.7 mm 8.9 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Black
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Meizu Mblu 22

  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Meizu mblu 21
    Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Apple iPhone 17 Pro Max
    Apple
    iPhone 17 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Meizu Mblu 22
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 3D

  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh