Meizu M10S với OnePlus Nord N10 5G

Meizu M10S
Meizu
M10S
OnePlus Nord N10 5G
OnePlus
Nord N10 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
275.000 Antutu v8 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.49"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Medium-sized Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x Kryo 560 2 GHz + 6x Kryo 560 2 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno 619L

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/2"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4300 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
74.7 mm 163.0 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
190 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Glass , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Green
Gray
Bề mặt sử dụng
81 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q FlyMe 9 Lite (Android 10)
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Meizu M10S

  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Meizu 10
    Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Nord N10 5G

  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N10 5G
    6 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    OnePlus Nord N10 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh