Meizu 22 với Vivo Y11 (2023)

Meizu
22

Vivo
Y11 (2023)
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,999.00 ($ 438.69)
- —
- AnTuTu
- 2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- 117.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 1200 x 2670 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 465 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
- MediaTek Helio P35 MT6765
- CPU
- 1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 14 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Adreno 825
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.69
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50H
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.1
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5510 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Wireless charging 80W, Reverse wirless charging 10W
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 4.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 71.0 mm 151.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 186 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Pink
- Blue Gray
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 12 Snow Cone OriginOS Ocean (Android 12)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n84 (2100)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —















