Meizu 20 với ZTE Axon 50 Ultra

Meizu 20
Meizu
20
ZTE Axon 50 Ultra
ZTE
Axon 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
1.753.842 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
1.413.299 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
Oled BOE Q9
Oled
Mật độ
402 ppi Very high density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung GN5
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
1/1.72"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
73.5 mm 157.9 mm 8.0 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
199 g
Chất liệu
Metal
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Yellow Green Rose Gold
Black
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Bề mặt sử dụng
89 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu FlyMe 10
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Meizu 20

  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    20
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Meizu 20
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Ultra

  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh