Meizu 20 Pro với Meizu mblu 21

Meizu
20 Pro

Meizu
mblu 21
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- Meizu
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 1.749.798 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- 239.300 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.81"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 1440 x 3200 px WQHD+
- 720 x 1640 px HD+
- Loại
- Super AMOLED Samsung E6
- LCD IPS
- Mật độ
- 515 ppi Very high density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung GN5
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.57"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KGD2
- Hynix HI-846
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4900 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 18.0W
- Sạc không dây
- Super Wireless mCharge 50 W
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.4 mm 164.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 78.0 mm 170.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 209 g
- 196 g
- Chất liệu
- Metal
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gold Silver
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu FlyMe 10
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —













