Meizu 10 với Samsung Galaxy M14 4G

Meizu 10
Meizu
10
Samsung Galaxy M14 4G
Samsung
Galaxy M14 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
210.000 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
313.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
Giá ra mắt
₹ 8,499.00 ($ 89.54)

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD
LCD
Mật độ
269 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T618
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
GPU ARM Mali-G52-MP2
Adreno 610
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
77.8 mm 168.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
194 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Blue Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake FlyMe 9 Lite (Android 11)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Meizu 10

  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 4G

  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh