Meizu 10 với OnePlus Nord N200 5G

Meizu 10
Meizu
10
OnePlus Nord N200 5G
OnePlus
Nord N200 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
AnTuTu
210.000 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
320.000 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.49"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD
LTPS LCD
Mật độ
269 ppi Medium Density
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 562 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Panda glass, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T618
Qualcomm Snapdragon 480
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
GPU ARM Mali-G52-MP2
Adreno 619
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
74.9 mm 163.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
189 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake FlyMe 9 Lite (Android 11)
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n2 (1900 PCS), n25 (1900), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Meizu 10

  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Meizu 10
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Nord N200 5G

  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh