lava Yuva 3 Pro với realme GT7 Pro Racing Edition

lava
Yuva 3 Pro

realme
GT7 Pro Racing Edition
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
- tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 255.298 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
- 2.545.046 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,099.00 ($ 453.19)
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1270 x 2780 px WQHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- Oled Samsung
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 451 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 2600 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate VRR, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T616
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Adreno 830
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX896
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Sony IMX480
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 76.9 mm 162.4 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 223 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Purple Green
- Cyan Bronze
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones















