lava Yuva 2 5G với Samsung Galaxy Z Fold6

lava Yuva 2 5G
lava
Yuva 2 5G
Samsung Galaxy Z Fold6
Samsung
Galaxy Z Fold6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
2.200.000 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 2,009.00 ($ 2,346.09)

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
968 x 2376 px FHD
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
265 ppi Medium Density
407 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
1x3.4GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Adreno 1000MHz
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), AutoFraming, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Dual front camera, Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
10 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX374
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4400 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
68.1 mm 153.5 mm 12.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
239 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White
Black White Blue Silver Pink
Bề mặt sử dụng
85 %
85 %
Chống nước/bụi
IP48

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B5 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với lava Yuva 2 5G

  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    lava Blaze Duo
    lava
    Blaze Duo
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Fold6

  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh