lava Storm Play với Samsung Galaxy XCover 7

lava Storm Play
lava
Storm Play
Samsung Galaxy XCover 7
Samsung
Galaxy XCover 7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LTPS LCD
TFT LCD (IPS)
Mật độ
260 ppi Medium Density
418 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 770 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7060
MediaTek Dimensity 6100+
CPU
2x2.6 GHz Cortex A78 + 6x2 GHx Cortex A55
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG BXM-8 256
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
10 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX754
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/3.52"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4050 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.1 mm 168.7 mm 8.3 mm Print 3D Model
80.1 mm 169.0 mm 10.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
240 g
Chất liệu
Polycarbonate , Leather
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Blue Gold
Black
Chống nước/bụi
IP64
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
83 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 1 years
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B70 (1700), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos

Đã so sánh với lava Storm Play

  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    Vivo V50e
    Vivo
    V50e
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    lava Storm Play
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy XCover 7

  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh