lava Star 3 với ZTE Axon 60 Ultra

lava Star 3
lava
Star 3
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.5

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
228 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP64
IP68
Bề mặt sử dụng
87 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Star 3

  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Bold N2 Pro
    lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Poco X8 Pro Max
    Poco
    X8 Pro Max
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh