lava Star 3 với Samsung Galaxy S26 Ultra

lava Star 3
lava
Star 3
Samsung Galaxy S26 Ultra
Samsung
Galaxy S26 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1440 x 3088 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X +
Mật độ
260 ppi Medium Density
494 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, DisplayPort 1.4, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
3 nm
Tần số
1.6 GHz
4.61 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 840 1.2 GHz
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.4
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP2
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 60.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W Wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
78.1 mm 163.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
214 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black White
Black White Gray Violet Cyan Rose Gold
Chống nước/bụi
IP64
IP68
Bề mặt sử dụng
87 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Star 3

  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Bold N2 Pro
    lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    UmiDigi A75x
    UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S26 Ultra

  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy M17e 5G
    Samsung
    Galaxy M17e 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    realme NARZO Power 5G
    realme
    NARZO Power 5G
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh