lava Shark với Sharp Aquos wish5

lava Shark
lava
Shark
Sharp Aquos wish5
Sharp
Aquos wish5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
245.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
262 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 27.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 165.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
76.0 mm 166.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
187 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold
Black White Blue Pink Green
Chống nước/bụi
IP54
IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H , IPX9
Bề mặt sử dụng
85 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Shark

  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Oppo Reno14 FS
    Oppo
    Reno14 FS
    12 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos wish5

  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh