lava O2 với Nokia C210

lava O2
lava
O2
Nokia C210
Nokia
C210

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
287.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
201.615 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
TFT LCD (IPS)
Mật độ
270 ppi Medium Density
273 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 610
RAM
8 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
No
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
73.9 mm 159.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
168 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Polycarbonate , Splash resistant design
Màu sắc
Gold Green Violet
Gray
Bề mặt sử dụng
81 %
82 %
Chống nước/bụi
Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với lava O2

  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C210

  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh