lava Bold 5G với Oppo Find X9 Ultra

lava
Bold 5G

Oppo
Find X9 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 10,499.00 ($ 110.61)
- —
- AnTuTu
- 421.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 4.107.882 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.87"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1440 x 3120 px WQHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 500 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Variable refresh rate VRR, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Armor glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- CPU
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 4.61 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Adreno 840 1.2 GHz
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.5
- Cảm biến
- Sony Exmor
- Sony LYT-901
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Night Mode 2.0, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.12"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7050 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless fast charging
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 72h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.1
Thân máy
- Kích thước
- 73.9 mm 162.4 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 235 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass , Faux leather , Aluminium
- Màu sắc
- Blue Gray
- Black Orange
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 92 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

















