lava Blaze Dragon với Samsung Galaxy Z Flip7

lava Blaze Dragon
lava
Blaze Dragon
Samsung Galaxy Z Flip7
Samsung
Galaxy Z Flip7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
2.230.000 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
Giá ra mắt
€ 1,209.00 ($ 1,415.46)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2520 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED AMOLED 2X
Mật độ
260 ppi Medium Density
397 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Samsung Exynos 2500
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
1x3.3GHz ARM Cortex X5 +2x2.74GHz ARM Cortex A725 +5x2.36 GHz ARM Cortex A720+2x1.8GHz ARM Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
3.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Xclipse 950
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
No

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4300 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 42h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.2 mm 9.0 mm Print 3D Model
75.2 mm 166.7 mm 6.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Blue Gold
Black Blue Red Pink Green
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %
Chống nước/bụi
IP48
Chống rơi
Class A B C D E 210 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với lava Blaze Dragon

  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip7

  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
    Xiaomi
    Redmi Note 15 Pro+
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh