lava Blaze Dragon với Samsung Galaxy M07 5G

lava Blaze Dragon
lava
Blaze Dragon
Samsung Galaxy M07 5G
Samsung
Galaxy M07 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
419.464 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 630 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 83% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.2 mm 9.0 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
184 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Blue Gold
Blue Green
Bề mặt sử dụng
83 %
83 %
Chống nước/bụi
IP54 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với lava Blaze Dragon

  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Oukitel C3 2025
    Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M07 5G

  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy M07 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh