lava Blaze Dragon với Samsung Galaxy F04

lava Blaze Dragon
lava
Blaze Dragon
Samsung Galaxy F04
Samsung
Galaxy F04

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
MediaTek Helio P35 MT6765
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
14 nm
Tần số
2.2 GHz
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.2 mm 9.0 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Gold
Purple Green
Bề mặt sử dụng
83 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Blaze Dragon

  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Apple iPhone Air
    Apple
    iPhone Air
    12 GB · 6.5" · Apple A19 Pro (Air)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F04

  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh