lava Blaze Dragon với Motorola Razr 50

lava Blaze Dragon
lava
Blaze Dragon
Motorola Razr 50
Motorola
Razr 50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
705.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 10-120 Hz refresh rate, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
MediaTek Dimensity 7300X
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.5 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Arm Mali-G615 MC2
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision
Cảm biến
Samsung GN8
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.96"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Omnivision OV32B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4200 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.2 mm 9.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.3 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Blue Gold
Black Gray Orange
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống nước/bụi
IPX8

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với lava Blaze Dragon

  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Vivo V50e
    Vivo
    V50e
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze Dragon
    4 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    lava Blaze Dragon
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr 50

  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Motorola Razr 50
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh