lava Blaze 2 với Oppo K12

lava Blaze 2
lava
Blaze 2
Oppo K12
Oppo
K12

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
255.298 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,799.00 ($ 263.08)

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
451 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.63 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 720
RAM
6 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 100.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.3 mm 162.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
186 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic
Màu sắc
Black Orange Cyan
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC10 (800 Secondary), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với lava Blaze 2

  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oppo K12

  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Oppo Reno11
    Oppo
    Reno11
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Oppo Find N2
    Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K12
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh