lava Agni 3 5G với Motorola Moto E13

lava
Agni 3 5G

Motorola
Moto E13
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 727.800 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1220 x 2652 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 431 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300X
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX766
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.9 mm 163.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 192 g
- 179 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- White Violet
- Black Blue Gold Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —













