Infinix Smart 9 HD với Vivo Y39 5G

Infinix Smart 9 HD
Infinix
Smart 9 HD
Vivo Y39 5G
Vivo
Y39 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
375.000 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.68"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1608 px HD+
Loại
LCD
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G50
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno
RAM
3 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
206 g
Chất liệu
Glass , Faux leather
Plastic
Màu sắc
Black Gold Gray Green
Blue Violet
Chống nước/bụi
IP54
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix Smart 9 HD

  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Infinix Smart 9 HD
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y39 5G

  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh