Infinix Smart 8 HD với OnePlus Open

Infinix Smart 8 HD
Infinix
Smart 8 HD
OnePlus Open
OnePlus
Open

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
210.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
1.750.894 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Giá ra mắt
€ 1.80 ($ 2.10)

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.31"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1116 x 2484 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
267 ppi Medium Density
432 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 3.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 740
RAM
3 GB
16 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.7
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony LYTIA-T808
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.43"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Omnivision OV32C
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4805 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
73.3 mm 153.4 mm 11.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
245 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium
Màu sắc
Black White Gold Green
Black Green
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %
Chống nước/bụi
IPX4

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu XOS 13 (Android 13)
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13.1 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix Smart 8 HD

  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix Hot 40i
    Infinix
    Hot 40i
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix Smart 8 HD
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Open

  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh