Infinix Smart 10 với Vivo Y39 5G

Infinix Smart 10
Infinix
Smart 10
Vivo Y39 5G
Vivo
Y39 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
vivo
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.68"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1608 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 560 cd/m² maximum brightness, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
3 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Gold
Blue Violet
Chống nước/bụi
IP64
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix Smart 10

  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Hot 60i 5G
    Infinix
    Hot 60i 5G
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y39 5G

  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh