Infinix Smart 10 với Samsung Galaxy M17 5G

Infinix Smart 10
Infinix
Smart 10
Samsung Galaxy M17 5G
Samsung
Galaxy M17 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
419.526 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
263 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 560 cd/m² maximum brightness, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Samsung Exynos 1330
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
1.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G68 MC4
RAM
3 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Gold
White Gray
Chống nước/bụi
IP64
IP54
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Infinix Smart 10

  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Hot 60i 5G
    Infinix
    Hot 60i 5G
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Google Pixel 10
    Google
    Pixel 10
    12 GB · 6.3" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M17 5G

  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Honor Power
    Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh