Infinix Smart 10 HD với UmiDigi Bison X20

Infinix Smart 10 HD
Infinix
Smart 10 HD
UmiDigi Bison X20
UmiDigi
Bison X20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
142.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.53"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
MediaTek Helio P60 (MT6771)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G72 MP3 700MHz
RAM
2 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
83.8 mm 172.1 mm 12.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
278 g
Chất liệu
Plastic
Rubber , Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Gold Silver Green
Gray
Chống nước/bụi
IP64
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
84 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Infinix Smart 10 HD

  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Hot 60i 5G
    Infinix
    Hot 60i 5G
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Blackview XPLORE 2 5G
    Blackview
    XPLORE 2 5G
    12 GB · 6.73" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Bison X20

  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh