Infinix Smart 10 HD với nubia Neo 3

Infinix Smart 10 HD
Infinix
Smart 10 HD
nubia Neo 3
nubia
Neo 3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
900 x 2030 px FHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
263 ppi Medium Density
327 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc T8300
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP2
RAM
2 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 61h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
77.2 mm 163.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
203 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold Silver Green
Black Silver Yellow
Chống nước/bụi
IP64
IP54
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix Smart 10 HD

  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Hot 60i 5G
    Infinix
    Hot 60i 5G
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10 HD
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Neo 3

  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh