Infinix Note 50x 5G với Samsung Galaxy M14 5G

Infinix
Note 50x 5G

Samsung
Galaxy M14 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 11,499.00 ($ 121.15)
- —
- AnTuTu
- 720.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- PLS
- Mật độ
- 263 ppi Medium Density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², Peak brightness - 680 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300 Ultra
- Samsung Exynos 1330
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Mali-G615 MC2
- Mali-G68 MC4
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 15.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 52h
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.4 mm 165.4 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 206 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Gray Purple Green
- Blue Silver Cyan
- Chống nước/bụi
- IP64 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —
- La bàn
- —
- Yes















