Infinix Note 40 với Nokia C12 Plus

Infinix
Note 40

Nokia
C12 Plus
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 456.900 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2436 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KHM2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.52"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- GalaxyCore
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- No
- Sạc không dây
- 20W wireless charge, Reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.5 mm 164.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 191 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gold
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 79 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —













