Infinix Note 30i với Sharp Aquos R8

Infinix Note 30i
Infinix
Note 30i
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.66"
6.39"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2730 px
Loại
AMOLED
IGZO
Mật độ
395 ppi High Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Omnivision OV64B
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/1.55"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.3
Cảm biến
Hynix HI-1631Q
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
208 g
Chất liệu
Glass , Faux leather
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Gold Green
Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP53
IP65 , IP68
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Infinix Note 30i

  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh