Infinix Hot 50 với lava Agni 3 5G

Infinix
Hot 50

lava
Agni 3 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Lava
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 9,999.00 ($ 105.35)
- —
- AnTuTu
- 405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- 727.800 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1220 x 2652 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 262 ppi Medium Density
- 431 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- MediaTek Dimensity 7300X
- CPU
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Sony IMX582 Exmor RS
- Sony IMX766
- Kích thước điểm ảnh
- 0.60 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.96"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.1 mm 165.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 163.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 188 g
- 192 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Black Blue Purple Green
- White Violet
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















