Infinix HOT 30i với Vivo Y04

Infinix HOT 30i
Infinix
HOT 30i
Vivo Y04
Vivo
Y04

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
vivo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
256.800 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
252.597 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 570 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 164.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
76.9 mm 167.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Gold
Gold Green
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone XOS 12 (Android 12)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix HOT 30i

  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Infinix
    HOT 30i
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Infinix HOT 30i
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y04

  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh