iiif150 B2 Pro với OnePlus Open

iiif150 B2 Pro
iiif150
B2 Pro
OnePlus Open
OnePlus
Open

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
iiiF150
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
1.750.894 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Giá ra mắt
€ 1.80 ($ 2.10)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.31"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1116 x 2484 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
395 ppi High Density
432 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 3.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung
Sony LYTIA-T808
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.43"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX616
Omnivision OV32C
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.70 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
4805 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 176.4 mm 14.9 mm Print 3D Model
73.3 mm 153.4 mm 11.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
349 g
245 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone, Titanium-aluminium alloy
Aluminium
Màu sắc
Black Orange
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IPX4
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13.1 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với iiif150 B2 Pro

  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    iiif150 B2
    iiif150
    B2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    iiif150 Air1 Ultra
    iiif150
    Air1 Ultra
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    iiif150 R2022
    iiif150
    R2022
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G95 (MT6785V/CD)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 B2 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Open

  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Open
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Open
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh