iiif150 Action 15 với Xiaomi Redmi 15A 5G

iiif150
Action 15

Xiaomi
Redmi 15A 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- iiiF150
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
- AnTuTu
- 239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
- 479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 12,999.00 ($ 137.92)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 254 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- Unisoc T8300
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- 2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- Mali-G57 MP2
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 166.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 203 g
- 210 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Blue Violet
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 HyperOS 3.X (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n41 (2500), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers
















