Huawei Pura X với ZTE Blade V41 Smart

Huawei
Pura X

ZTE
Blade V41 Smart
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 7,499.00 ($ 1,096.63)
- —
- AnTuTu
- 1.248.000 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- 239.300 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1320 x 2120 px FHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 8:5
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 10.7 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 4720 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 22.5W
- Sạc không dây
- 40W wireless charging, 7.5W reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 91.7 mm 143.2 mm 7.2 mm Print 3D Model
- 77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 198 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Silver Red Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IPX8
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.0
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 3 microphones
- —














