Huawei Pura X với Unihertz Tank 3

Huawei
Pura X

Unihertz
Tank 3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Unihertz
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 7,499.00 ($ 1,096.63)
- —
- AnTuTu
- 1.248.000 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- 980.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 1320 x 2120 px FHD
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 8:5
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
- Cảm biến
- —
- Samsung ISOCELL HP3
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.56 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.4"
Camera trước
- Độ phân giải
- 10.7 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 4720 mAh
- 23800 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 120.0W
- Sạc không dây
- 40W wireless charging, 7.5W reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 189h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 91.7 mm 143.2 mm 7.2 mm Print 3D Model
- 86.0 mm 179.0 mm 31.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 666 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Rugged Smartphone, Metal
- Màu sắc
- Black White Silver Red Green
- Black Silver
- Chống nước/bụi
- IPX8
- IP68, MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 71 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.0
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 3 microphones
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes














