Huawei Pura 80 với iiif150 Raptor

Huawei
Pura 80

iiif150
Raptor
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- iiiF150
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices
- 414.500 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 1256 x 2760 px QHD
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 459 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 560 cd/m² peak brightness, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9010
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 1xC2T Taishan V121 2.19GHz+3xC6T Taishan V121 2.18GHz+4xC4T Cortex A510 1.55GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.19 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Smartsens SC5AOCS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.60 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/0.98"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- —
- Sony IMX616
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5600 mAh
- 10000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 65.0W
- Sạc không dây
- 50W Wireless charging, 7.5W reverse wireless charging, 5W reverse wired charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 800 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 90h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 74.4 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 81.8 mm 176.4 mm 15.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 211 g
- 359 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- TPU , Rugged Smartphone
- Màu sắc
- Black White Pink Green
- Black Metallic Gold
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 76 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















