Huawei Pura 80 Pro với Tecno Spark Go 1S

Huawei
Pura 80 Pro

Tecno
Spark Go 1S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 6,499.00 ($ 952.49)
- —
- AnTuTu
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices
- 375.000 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1276 x 2848 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD
- Mật độ
- 459 ppi Very high density
- 263 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- MediaTek Helio G50
- CPU
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6-4.0
- ƒ/ 1.85
- Cảm biến
- Smartsens SC5AOCS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.60 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/0.98"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5700 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 15.0W
- Sạc không dây
- 80W Wireless charging, 18W reverse wired charging, Reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 163.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 165.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 219 g
- 188 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Glass , Faux leather
- Màu sắc
- Black White Gold
- Black White
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- DTS / DTS X, Stereo Speakers















